Skin Gut Knife
25 hoàn thiện 1.090.602 ₫ – 13.792.631 ₫ 36 chợRẻ nhất: Boreal Forest 1.090.602 ₫ · Đắt nhất: Black Pearl 13.792.631 ₫
Dao: Dao móc · Dao bướm · Dao Skeleton · Karambit · Dao Talon · Toàn bộ 20 mẫu →
Toàn bộ 25 hoàn thiện
giá rao thấp nhất theo hoàn thiện · min–max theo hao mòn · thẻ ⇄ bảngĐã cập nhật: 14 tháng 8, 2026
Vanilla Tối MậtKhông hoàn thiện
CS:GO Weapon Case 1.501.517 ₫ -8% 23 chợ #6 in demand ST
Doppler Tối Mật4 phase + Ruby · Sapphire · Black Pearl
Chroma Case từ 2.924.361 ₫ -4.4% 2.924.361 ₫–3.617.637 ₫ độ hao mòn · 7 phase ở chế độ bảng · 17 chợ ST
Gamma Doppler Tối Mật4 phase + Emerald
Gamma Case từ 3.699.382 ₫ -9.4% 3.699.382 ₫–5.467.068 ₫ độ hao mòn · 5 phase ở chế độ bảng · 17 chợ #1 in demand ST
Autotronic Tối Mật
Gamma Case 2.186.775 ₫ -6.2% 2.186.775 ₫–4.531.418 ₫ độ hao mòn · 25 chợ #2 in demand ST
Rust Coat Tối Mật
Chroma Case 1.132.464 ₫ -6.6% 1.132.464 ₫–1.469.600 ₫ độ hao mòn · 23 chợ #3 in demand ST
Black Laminate Tối Mật
Gamma Case 1.251.959 ₫ -12.3% 1.251.959 ₫–2.837.408 ₫ độ hao mòn · 23 chợ #4 in demand ST
Marble Fade Tối MậtSeed Fire & Ice
Chroma Case 2.741.188 ₫ -3.7% 2.741.188 ₫–4.213.027 ₫ độ hao mòn · 25 chợ #5 in demand ST
Tiger Tooth Tối Mật
Chroma Case 2.393.717 ₫ -5.4% 2.393.717 ₫–2.780.394 ₫ độ hao mòn · 23 chợ ST
Fade Tối MậtPhần trăm fade
CS:GO Weapon Case 2.986.060 ₫ -5.8% 2.986.060 ₫–3.921.710 ₫ độ hao mòn · 24 chợ ST
Lore Tối Mật
Gamma Case 1.886.919 ₫ -7% 1.886.919 ₫–3.187.561 ₫ độ hao mòn · 27 chợ ST
Bright Water Tối Mật
Gamma Case 1.255.603 ₫ -6.7% 1.255.603 ₫–1.553.428 ₫ độ hao mòn · 25 chợ ST
Freehand Tối Mật
Gamma Case 1.288.458 ₫ -14.9% 1.288.458 ₫–1.968.925 ₫ độ hao mòn · 24 chợ ST
Damascus Steel Tối Mật
Chroma Case 1.323.916 ₫ -14.9% 1.323.916 ₫–1.952.785 ₫ độ hao mòn · 24 chợ ST
Ultraviolet Tối Mật
Chroma Case 1.270.703 ₫ -7.9% 1.270.703 ₫–5.068.232 ₫ độ hao mòn · 25 chợ ST
Night Tối Mật
CS:GO Weapon Case 1.182.188 ₫ -8.3% 1.182.188 ₫–15.810.499 ₫ độ hao mòn · 24 chợ ST
Crimson Web Tối MậtHọa tiết mạng nhện
CS:GO Weapon Case 1.635.460 ₫ -8.1% 1.635.460 ₫–16.800.455 ₫ độ hao mòn · 25 chợ ST
Slaughter Tối Mật
CS:GO Weapon Case 2.499.491 ₫ -6.5% 2.499.491 ₫–2.943.365 ₫ độ hao mòn · 24 chợ ST
Urban Masked Tối Mật
CS:GO Weapon Case 1.155.946 ₫ -11.9% 1.155.946 ₫–4.035.217 ₫ độ hao mòn · 24 chợ ST
Scorched Tối Mật
CS:GO Weapon Case 1.135.588 ₫ -6.9% 1.135.588 ₫–10.413.462 ₫ độ hao mòn · 24 chợ ST
Safari Mesh Tối Mật
CS:GO Weapon Case 1.095.236 ₫ -10% 1.095.236 ₫–12.557.074 ₫ độ hao mòn · 24 chợ ST
Case Hardened Tối MậtSeed Blue Gem
CS:GO Weapon Case 2.044.423 ₫ -11.6% 2.044.423 ₫–5.138.783 ₫ độ hao mòn · 23 chợ ST
Boreal Forest Tối Mật
CS:GO Weapon Case 1.090.602 ₫ -8.9% 1.090.602 ₫–3.468.464 ₫ độ hao mòn · 24 chợ ST
Stained Tối Mật
CS:GO Weapon Case 1.309.233 ₫ -6.4% 1.309.233 ₫–2.904.315 ₫ độ hao mòn · 24 chợ ST
Blue Steel Tối Mật
CS:GO Weapon Case 1.472.906 ₫ -11.9% 1.472.906 ₫–4.963.056 ₫ độ hao mòn · 23 chợ ST
Forest DDPAT Tối Mật
CS:GO Weapon Case 1.093.934 ₫ -7.1% 1.093.934 ₫–3.873.808 ₫ độ hao mòn · 26 chợ
Vanilla Không hoàn thiện
CS:GO Weapon Case 196/ngày · 23 chợ 1.501.517 ₫ -8% 196 23
Doppler Tất cả phase
Chroma Case 574/ngày · 17 chợ từ 2.924.361 ₫ 2.924.361 ₫–3.617.637 ₫ độ hao mòn -4.4% 574 17
Phase 1 Tối Mật
Chroma Case 105/ngày · 13 chợ 3.064.942 ₫ 3.064.942 ₫–3.807.162 ₫ độ hao mòn -5.1% 105 13
Phase 2 Tối Mật
Chroma Case 107/ngày · 13 chợ 3.773.578 ₫ 3.773.578 ₫–4.165.385 ₫ độ hao mòn -4.1% 107 13
Phase 3 Tối Mật
Chroma Case 188/ngày · 13 chợ 2.924.361 ₫ 2.924.361 ₫–3.644.712 ₫ độ hao mòn -5.4% 188 13
Phase 4 Tối Mật
Chroma Case 121/ngày · 13 chợ 3.021.726 ₫ 3.021.726 ₫–3.617.637 ₫ độ hao mòn -6.3% 121 13
Ruby Phase hiếm
Chroma Case 54/ngày · 13 chợ 11.454.809 ₫ 11.454.809 ₫–12.496.155 ₫ độ hao mòn -6.3% 54 13
Sapphire Phase hiếm
Chroma Case 82/ngày · 13 chợ 7.570.066 ₫ 7.570.066 ₫–10.387.429 ₫ độ hao mòn -11.8% 82 13
Black Pearl Phase hiếm
Chroma Case 18/ngày · 7 chợ 13.792.631 ₫ 13.792.631 ₫–455.588.975 ₫ độ hao mòn -16% 18 7
Gamma Doppler Tất cả phase
Gamma Case 334/ngày · 17 chợ từ 3.699.382 ₫ 3.699.382 ₫–5.467.068 ₫ độ hao mòn -9.4% 334 17
Phase 1 Tối Mật
Gamma Case 97/ngày · 14 chợ 3.775.140 ₫ 3.775.140 ₫–5.963.530 ₫ độ hao mòn -7% 97 14
Phase 2 Tối Mật
Gamma Case 65/ngày · 14 chợ 4.212.506 ₫ 4.212.506 ₫–6.638.582 ₫ độ hao mòn -6% 65 14
Phase 3 Tối Mật
Gamma Case 83/ngày · 14 chợ 3.699.382 ₫ 3.699.382 ₫–5.789.104 ₫ độ hao mòn -9.2% 83 14
Phase 4 Tối Mật
Gamma Case 96/ngày · 13 chợ 3.800.914 ₫ 3.800.914 ₫–5.467.068 ₫ độ hao mòn -7.2% 96 13
Emerald Phase hiếm
Gamma Case 85/ngày · 13 chợ 10.822.633 ₫ 10.822.633 ₫–13.122.993 ₫ độ hao mòn -12.9% 85 13
Autotronic Tối Mật
Gamma Case 1.8K/ngày · 25 chợ 2.186.775 ₫ 2.186.775 ₫–4.531.418 ₫ độ hao mòn -6.2% 1.8K 25
Rust Coat Tối Mật
Chroma Case 340/ngày · 23 chợ 1.132.464 ₫ 1.132.464 ₫–1.469.600 ₫ độ hao mòn -6.6% 340 23
Black Laminate Tối Mật
Gamma Case 825/ngày · 23 chợ 1.251.959 ₫ 1.251.959 ₫–2.837.408 ₫ độ hao mòn -12.3% 825 23
Marble Fade Seed Fire & Ice
Chroma Case 382/ngày · 25 chợ 2.741.188 ₫ 2.741.188 ₫–4.213.027 ₫ độ hao mòn -3.7% 382 25
Tiger Tooth Tối Mật
Chroma Case 467/ngày · 23 chợ 2.393.717 ₫ 2.393.717 ₫–2.780.394 ₫ độ hao mòn -5.4% 467 23
Fade Phần trăm fade
CS:GO Weapon Case 316/ngày · 24 chợ 2.986.060 ₫ 2.986.060 ₫–3.921.710 ₫ độ hao mòn -5.8% 316 24
Lore Tối Mật
Gamma Case 966/ngày · 27 chợ 1.886.919 ₫ 1.886.919 ₫–3.187.561 ₫ độ hao mòn -7% 966 27
Bright Water Tối Mật
Gamma Case 1.3K/ngày · 25 chợ 1.255.603 ₫ 1.255.603 ₫–1.553.428 ₫ độ hao mòn -6.7% 1.3K 25
Freehand Tối Mật
Gamma Case 1.1K/ngày · 24 chợ 1.288.458 ₫ 1.288.458 ₫–1.968.925 ₫ độ hao mòn -14.9% 1.1K 24
Damascus Steel Tối Mật
Chroma Case 784/ngày · 24 chợ 1.323.916 ₫ 1.323.916 ₫–1.952.785 ₫ độ hao mòn -14.9% 784 24
Ultraviolet Tối Mật
Chroma Case 794/ngày · 25 chợ 1.270.703 ₫ 1.270.703 ₫–5.068.232 ₫ độ hao mòn -7.9% 794 25
Night Tối Mật
CS:GO Weapon Case 735/ngày · 24 chợ 1.182.188 ₫ 1.182.188 ₫–15.810.499 ₫ độ hao mòn -8.3% 735 24
Crimson Web Họa tiết mạng nhện
CS:GO Weapon Case 694/ngày · 25 chợ 1.635.460 ₫ 1.635.460 ₫–16.800.455 ₫ độ hao mòn -8.1% 694 25
Slaughter Tối Mật
CS:GO Weapon Case 481/ngày · 24 chợ 2.499.491 ₫ 2.499.491 ₫–2.943.365 ₫ độ hao mòn -6.5% 481 24
Urban Masked Tối Mật
CS:GO Weapon Case 827/ngày · 24 chợ 1.155.946 ₫ 1.155.946 ₫–4.035.217 ₫ độ hao mòn -11.9% 827 24
Scorched Tối Mật
CS:GO Weapon Case 647/ngày · 24 chợ 1.135.588 ₫ 1.135.588 ₫–10.413.462 ₫ độ hao mòn -6.9% 647 24
Safari Mesh Tối Mật
CS:GO Weapon Case 865/ngày · 24 chợ 1.095.236 ₫ 1.095.236 ₫–12.557.074 ₫ độ hao mòn -10% 865 24
Case Hardened Seed Blue Gem
CS:GO Weapon Case 894/ngày · 23 chợ 2.044.423 ₫ 2.044.423 ₫–5.138.783 ₫ độ hao mòn -11.6% 894 23
Boreal Forest Tối Mật
CS:GO Weapon Case 770/ngày · 24 chợ 1.090.602 ₫ 1.090.602 ₫–3.468.464 ₫ độ hao mòn -8.9% 770 24
Stained Tối Mật
CS:GO Weapon Case 1.1K/ngày · 24 chợ 1.309.233 ₫ 1.309.233 ₫–2.904.315 ₫ độ hao mòn -6.4% 1.1K 24
Blue Steel Tối Mật
CS:GO Weapon Case 936/ngày · 23 chợ 1.472.906 ₫ 1.472.906 ₫–4.963.056 ₫ độ hao mòn -11.9% 936 23
Forest DDPAT Tối Mật
CS:GO Weapon Case 693/ngày · 26 chợ 1.093.934 ₫ 1.093.934 ₫–3.873.808 ₫ độ hao mòn -7.1% 693 26 Giá = giá rao thấp nhất đã gồm phí trên các chợ, mọi độ hao mòn · Chúng tôi định giá thế nào →
About the Dao móc
Ngoại hình, animation và cảm giác cầm
Gut Knife ra dáng một công cụ săn nhỏ gọn: lưỡi chắc, cong xuống với móc gut rõ và chuôi có rãnh ngón tay. Trong CS2 nó dùng kiểu rút dao mặc định và một animation inspect ngắn trong đó model được lật và xoay trong tay chứ không xoay điệu nghệ, nên chi tiết finish trên mặt phẳng rộng của lưỡi mới là thứ tải sức nặng thị giác. Vì mặt lưỡi to và tương đối phẳng, các finish nhiều paint như Fade, Marble Fade và các pattern galaxy Doppler khoe đẹp, còn chuôi nhỏ thì hạn chế chi tiết pattern hiện ra ở đó. Nó là một trong những model ít hào nhoáng để nhìn ở góc nhìn thứ nhất, một phần lý do nó vẫn rẻ.
Các finish nó mang
Gut Knife hỗ trợ thư viện finish dao tiêu chuẩn. Bản Vanilla trơn (không paint) là baseline. Các finish vẽ gồm Case Hardened, Fade, Marble Fade, Doppler và Gamma Doppler, Tiger Tooth, Ultraviolet, Damascus Steel, Rust Coat, Blue Steel, Stained, Crimson Web, Slaughter, Autotronic, Lore, Black Laminate, cộng các finish xỉn rẻ — Boreal Forest, Forest DDPAT, Safari Mesh, Scorched, Urban Masked, Night, Bright Water, Freehand. Finish nào lấy được phụ thuộc case mà Gut Knife là item special hiếm trong đó; không phải case nào cũng cho mọi finish. Vanilla và các finish kiểu rằn ri rẻ nhất, còn Doppler, Marble Fade và Fade giữ giá đỉnh của model.
Pattern và seed đáng quan tâm
Như mọi con dao, vài finish Gut Knife phụ thuộc pattern. Case Hardened (dòng Stained/blue-steel) có cuộc chase blue gem kinh điển, nơi độ phủ xanh cao trên mặt playside đẩy premium lớn hơn một con vàng-pha, dù pattern gem thật hiếm và đắt hơn trên AK-47 nhiều so với trên dao. Marble Fade có bố cục 'Fire & Ice' (đỏ và xanh gặp nhau gọn) làm layout được thèm muốn. Doppler chia thành Phase 1–4 cộng Sapphire, Ruby và Black Pearl hiếm, với Phase 2 và Phase 4 thường được chuộng vì tông xanh/đen hơn; Gamma Doppler săn vẻ Emerald đậm. Vì Gut Knife là model giá rẻ, các premium này nhỏ hơn về giá trị tuyệt đối so với trên Karambit, biến nó thành cách rẻ để sở hữu một phase Doppler cụ thể hay một Case Hardened xanh.
Các bậc giá và cách vào rẻ nhất
Con dao thật rẻ nhất bạn mua được thường là một Gut Knife Battle-Scarred ở finish xỉn như Safari Mesh, Boreal Forest, Urban Masked, Scorched hay Forest DDPAT, hoặc một Gut Knife Vanilla. Từ đó giá leo qua Blue Steel, Stained và Night, rồi vào tầng vẽ hot — Tiger Tooth, Ultraviolet, Slaughter, Crimson Web — và đỉnh là Fade, Marble Fade, Doppler và Gamma Doppler. Float quan trọng nhất trên các finish lộ wear: Fade bán theo phần trăm fade (cao hơn thì tốt hơn), Doppler và Tiger Tooth nhìn gần như y hệt qua các wear nên Factory New ít premium hơn, còn các finish rằn ri mua rẻ nhất ở Field-Tested hoặc Battle-Scarred nơi grade thấp gần như không đổi vẻ.