Skin Galil AR CS2
44 skin 78 ₫–2.595.295 ₫ 27 chợGalil AR là khẩu rifle full-auto giá rẻ của phe Terrorist ở mức $1.800, nằm dưới hẳn AK-47 ($2.700) và đóng vai trò bản gương phe T của FAMAS phe CT. Băng 35 viên của nó là lớn nhất trong các rifle, nhưng 30 sát thương gốc mỗi phát và khả năng one-tap mũ không đáng tin khiến nó là công cụ force-buy và anti-eco hơn là khẩu chính khi full-buy. Khi kinh tế gãy hoặc một round save cần sức công phá mà ngân sách hạn hẹp, Galil xứng đáng có suất.
Súng trường: Skin Galil AR · Skin AK-47 · Skin M4A4 · Skin M4A1-S · Skin FAMAS · Skin SG 553 · Tất cả danh mục →
Tất cả 44 skin
giá rao thấp nhất theo vật phẩm · min–max theo hao mòn · thẻ ⇄ bảng
Galil AR (Eco) Bí Mật 263.200 ₫ 26 markets #2 in demand SV
Galil AR (Rainbow Spoon) Bí Mật 562.587 ₫ 26 markets #3 in demand SV ST
Galil AR (Chromatic Aberration) Bí Mật 80.444 ₫ 26 markets #4 in demand SV
Galil AR (Tuxedo) Cấp Quân Đội 12.496 ₫ 26 markets #5 in demand SV
Galil AR (Amber Fade) Cấp Quân Đội 96.949 ₫ 23 markets #6 in demand SV
Galil AR (Cerberus) Hạn Chế 435.803 ₫ 26 markets SV ST
Galil AR (Rocket Pop) Cấp Quân Đội 16.662 ₫ 26 markets SV ST
Galil AR (Chatterbox) Tối Mật 2.595.295 ₫ 25 markets SV
Galil AR (Cold Fusion) Hạng Công Nghiệp 521 ₫ 26 markets SV ST
Galil AR (Stone Cold) Hạn Chế 44.387 ₫ 26 markets SV ST
Galil AR (Blue Titanium) Cấp Quân Đội 300.168 ₫ 25 markets SV
Galil AR (Phoenix Blacklight) Hạn Chế 1.651.575 ₫ 25 markets SV ST
Galil AR (Sugar Rush) Bí Mật 1.187.655 ₫ 24 markets SV ST
Galil AR (Black Sand) Cấp Quân Đội 6.639 ₫ 26 markets SV ST
Galil AR (Connexion) Hạn Chế 8.591 ₫ 27 markets SV ST
Galil AR (Destroyer) Cấp Quân Đội 1.119 ₫ 27 markets SV
Galil AR (Metallic Squeezer) Cấp Quân Đội 3.384 ₫ 25 markets SV ST
Galil AR (Crimson Tsunami) Hạn Chế 40.977 ₫ 23 markets SV ST
Galil AR (Vandal) Cấp Quân Đội 11.377 ₫ 26 markets SV ST
Galil AR (Firefight) Hạn Chế 26.294 ₫ 26 markets SV ST
Galil AR (Signal) Hạn Chế 13.668 ₫ 26 markets SV
Galil AR (NV) Hạng Công Nghiệp 3.384 ₫ 25 markets SV ST
Galil AR (Kami) Cấp Quân Đội 26.242 ₫ 25 markets SV ST
Galil AR (Sandstorm) Cấp Quân Đội 32.542 ₫ 25 markets SV ST
Galil AR (Akoben) Cấp Quân Đội 4.946 ₫ 25 markets SV
Galil AR (CAUTION!) Hạn Chế 541.682 ₫ 24 markets SV
Galil AR (VariCamo) Hạng Công Nghiệp 781 ₫ 26 markets SV
Galil AR (Sage Spray) Hạng Phổ Thông 156 ₫ 26 markets SV
Galil AR (Dusk Ruins) Cấp Quân Đội 82.787 ₫ 24 markets SV
Galil AR (Winter Forest) Hạng Công Nghiệp 559.463 ₫ 22 markets SV
Galil AR (Tornado) Hạng Phổ Thông 126.263 ₫ 24 markets SV
Galil AR (Aqua Terrace) Cấp Quân Đội 2.300.724 ₫ 22 markets SV ST
Galil AR (Shattered) Cấp Quân Đội 120.275 ₫ 22 markets SV ST
Galil AR (Orange DDPAT) Hạn Chế 369.678 ₫ 25 markets SV
Galil AR (Hunting Blind) Hạng Phổ Thông 31.709 ₫ 23 markets SV
Galil AR (Urban Rubble) Hạng Công Nghiệp 183.277 ₫ 25 markets SV
Galil AR (Acid Dart) Hạng Công Nghiệp 260 ₫ 25 markets SV ST
Galil AR (Control) Hạn Chế 9.893 ₫ 27 markets SV ST
Galil AR (Galigator) Hạn Chế 11.168 ₫ 25 markets SV
Galil AR (Green Apple) Hạng Công Nghiệp 1.119 ₫ 25 markets SV
Galil AR (Grey Smoke) Hạng Phổ Thông 78 ₫ 23 markets SV
Galil AR (O-Ranger) Hạng Công Nghiệp 260 ₫ 26 markets SV
Galil AR (Robin's Egg) Hạng Công Nghiệp 338 ₫ 27 markets SV
Galil AR (Sky Mandala) Cấp Quân Đội 3.645 ₫ 24 markets
Galil AR (Eco) ST SV Bí Mật
Chroma 2 Case 1.5K/ngày · 26 chợ 263.200 ₫ 281.163 ₫–2.566.814 ₫ độ hao mòn -24.2% 1.5K 26
Galil AR (Rainbow Spoon) SV Bí Mật Souvenir packages 1.8K/ngày · 26 chợ 562.587 ₫ 562.587 ₫–792.933 ₫ độ hao mòn -28.2% 1.8K 26
Galil AR (Chromatic Aberration) ST SV Bí Mật
Snakebite Case 3.5K/ngày · 26 chợ 80.444 ₫ 80.444 ₫–687.653 ₫ độ hao mòn +6.7% 3.5K 26
Galil AR (Tuxedo) SV Cấp Quân Đội Souvenir packages 1.2K/ngày · 26 chợ 12.496 ₫ 12.496 ₫–78.101 ₫ độ hao mòn +5.7% 1.2K 26
Galil AR (Amber Fade) SV Cấp Quân Đội
Stockholm 2021 Dust II Souvenir Package 901/ngày · 23 chợ 96.949 ₫ 160.888 ₫–737.273 ₫ độ hao mòn +69.3% 901 23
Galil AR (Cerberus) SV Hạn Chế
ESL One Cologne 2014 Cache Souvenir Package 812/ngày · 26 chợ 435.803 ₫ 435.803 ₫–4.649.871 ₫ độ hao mòn -29.4% 812 26
Galil AR (Rocket Pop) ST SV Cấp Quân Đội
Falchion Case 1.9K/ngày · 26 chợ 16.662 ₫ 16.662 ₫–270.490 ₫ độ hao mòn +0.8% 1.9K 26
Galil AR (Chatterbox) ST SV Tối Mật
Chroma Case 664/ngày · 25 chợ 2.595.295 ₫ 2.883.748 ₫–4.060.990 ₫ độ hao mòn +0.2% 664 25
Galil AR (Cold Fusion) SV Hạng Công Nghiệp
London 2018 Nuke Souvenir Package 1.7K/ngày · 26 chợ 521 ₫ 521 ₫–17.260 ₫ độ hao mòn +12.6% 1.7K 26
Galil AR (Stone Cold) ST SV Hạn Chế
Shadow Case 2.0K/ngày · 26 chợ 44.387 ₫ 44.387 ₫–678.177 ₫ độ hao mòn +5.6% 2.0K 26
Galil AR (Blue Titanium) ST SV Cấp Quân Đội
eSports 2013 Winter Case 226/ngày · 25 chợ 300.168 ₫ -8.7% 226 25
Galil AR (Phoenix Blacklight) SV Hạn Chế Souvenir packages 341/ngày · 25 chợ 1.651.575 ₫ 1.651.575 ₫–4.723.911 ₫ độ hao mòn -5.7% 341 25
Galil AR (Sugar Rush) ST SV Bí Mật
Operation Hydra Case 989/ngày · 24 chợ 1.187.655 ₫ 1.187.655 ₫–4.138.050 ₫ độ hao mòn -9% 989 24
Galil AR (Black Sand) ST SV Cấp Quân Đội
Glove Case 1.3K/ngày · 26 chợ 6.639 ₫ 8.070 ₫–428.254 ₫ độ hao mòn -25.5% 1.3K 26
Galil AR (Connexion) ST SV Hạn Chế
Fracture Case 2.3K/ngày · 27 chợ 8.591 ₫ 8.591 ₫–73.936 ₫ độ hao mòn -6.6% 2.3K 27
Galil AR (Destroyer) ST SV Cấp Quân Đội
Recoil Case 1.9K/ngày · 27 chợ 1.119 ₫ 1.119 ₫–10.934 ₫ độ hao mòn -39.1% 1.9K 27
Galil AR (Metallic Squeezer) SV Cấp Quân Đội
Budapest 2025 Overpass Souvenir Package 990/ngày · 25 chợ 3.384 ₫ 3.384 ₫–19.005 ₫ độ hao mòn -21.1% 990 25
Galil AR (Crimson Tsunami) ST SV Hạn Chế
Spectrum Case 1.7K/ngày · 23 chợ 40.977 ₫ 40.977 ₫–205.145 ₫ độ hao mòn -7.5% 1.7K 23
Galil AR (Vandal) ST SV Cấp Quân Đội
Operation Broken Fang Case 1.4K/ngày · 26 chợ 11.377 ₫ 11.377 ₫–432.419 ₫ độ hao mòn 0% 1.4K 26
Galil AR (Firefight) ST SV Hạn Chế
Chroma 3 Case 1.3K/ngày · 26 chợ 26.294 ₫ 26.815 ₫–356.531 ₫ độ hao mòn -9.5% 1.3K 26
Galil AR (Signal) ST SV Hạn Chế
Danger Zone Case 1.7K/ngày · 26 chợ 13.668 ₫ 13.668 ₫–73.415 ₫ độ hao mòn -3.4% 1.7K 26
Galil AR (NV) SV Hạng Công Nghiệp Souvenir packages 623/ngày · 25 chợ 3.384 ₫ 3.384 ₫–13.277 ₫ độ hao mòn -18.9% 623 25
Galil AR (Kami) ST SV Cấp Quân Đội
Huntsman Weapon Case 1.7K/ngày · 25 chợ 26.242 ₫ 26.242 ₫–188.718 ₫ độ hao mòn -8.9% 1.7K 25
Galil AR (Sandstorm) ST SV Cấp Quân Đội
Winter Offensive Weapon Case 682/ngày · 25 chợ 32.542 ₫ 34.937 ₫–293.920 ₫ độ hao mòn -3.4% 682 25
Galil AR (Akoben) ST SV Cấp Quân Đội
Prisma Case 1.6K/ngày · 25 chợ 4.946 ₫ 4.946 ₫–75.289 ₫ độ hao mòn -30% 1.6K 25
Galil AR (CAUTION!) SV Hạn Chế
Stockholm 2021 Vertigo Souvenir Package 819/ngày · 24 chợ 541.682 ₫ 977.303 ₫–3.939.803 ₫ độ hao mòn -21.7% 819 24
Galil AR (VariCamo) SV Hạng Công Nghiệp
DreamHack 2013 Souvenir Package 3.3K/ngày · 26 chợ 781 ₫ 781 ₫–7.289 ₫ độ hao mòn -4.8% 3.3K 26
Galil AR (Sage Spray) SV Hạng Phổ Thông
DreamHack 2013 Souvenir Package 1.2K/ngày · 26 chợ 156 ₫ 156 ₫–65.969 ₫ độ hao mòn -14.3% 1.2K 26
Galil AR (Dusk Ruins) SV Cấp Quân Đội
Stockholm 2021 Ancient Souvenir Package 1.3K/ngày · 24 chợ 82.787 ₫ 116.110 ₫–1.398.528 ₫ độ hao mòn -7.3% 1.3K 24
Galil AR (Winter Forest) SV Hạng Công Nghiệp Souvenir packages 296/ngày · 22 chợ 559.463 ₫ 559.463 ₫–5.597.236 ₫ độ hao mòn -16.7% 296 22
Galil AR (Tornado) SV Hạng Phổ Thông Souvenir packages 597/ngày · 24 chợ 126.263 ₫ 126.263 ₫–728.942 ₫ độ hao mòn -25.1% 597 24
Galil AR (Aqua Terrace) SV Cấp Quân Đội Souvenir packages 148/ngày · 22 chợ 2.300.724 ₫ 2.300.724 ₫–3.563.747 ₫ độ hao mòn +5.5% 148 22
Galil AR (Shattered) ST SV Cấp Quân Đội
Operation Bravo Case 1.0K/ngày · 22 chợ 120.275 ₫ 120.275 ₫–1.071.806 ₫ độ hao mòn -10.8% 1.0K 22
Galil AR (Orange DDPAT) ST SV Hạn Chế
eSports 2013 Case 849/ngày · 25 chợ 369.678 ₫ 369.678 ₫–2.432.845 ₫ độ hao mòn -20% 849 25
Galil AR (Hunting Blind) SV Hạng Phổ Thông
DreamHack 2013 Souvenir Package 729/ngày · 23 chợ 31.709 ₫ 36.187 ₫–764.452 ₫ độ hao mòn -0.7% 729 23
Galil AR (Urban Rubble) SV Hạng Công Nghiệp Souvenir packages 406/ngày · 25 chợ 183.277 ₫ 183.277 ₫–486.569 ₫ độ hao mòn -13.1% 406 25
Galil AR (Acid Dart) SV Hạng Công Nghiệp Souvenir packages 25 chợ 260 ₫ 260 ₫–3.384 ₫ độ hao mòn 0% — 25
Galil AR (Control) ST SV Hạn Chế
Fever Case 27 chợ 9.893 ₫ 9.893 ₫–95.804 ₫ độ hao mòn +2.5% — 27
Galil AR (Galigator) ST SV Hạn Chế
Sealed Dead Hand Terminal 25 chợ 11.168 ₫ 11.168 ₫–90.233 ₫ độ hao mòn -11.5% — 25
Galil AR (Green Apple) SV Hạng Công Nghiệp
Austin 2025 Train Souvenir Package 25 chợ 1.119 ₫ 1.119 ₫–6.769 ₫ độ hao mòn -7.1% — 25
Galil AR (Grey Smoke) SV Hạng Phổ Thông Souvenir packages 23 chợ 78 ₫ 78 ₫–651 ₫ độ hao mòn 0% — 23
Galil AR (O-Ranger) SV Hạng Công Nghiệp Souvenir packages 26 chợ 260 ₫ 260 ₫–6.092 ₫ độ hao mòn -39.2% — 26
Galil AR (Robin's Egg) SV Hạng Công Nghiệp Souvenir packages 27 chợ 338 ₫ 338 ₫–4.946 ₫ độ hao mòn -25% — 27
Galil AR (Sky Mandala) SV Cấp Quân Đội Souvenir packages 24 chợ 3.645 ₫ 3.645 ₫–36.968 ₫ độ hao mòn -10.5% — 24 Giá = giá rao thấp nhất đã gồm phí người mua · Bán/ngày = giao dịch trên mọi chợ theo dõi · ảnh chụp Aug 14 · Chúng tôi định giá thế nào →
About Skin Galil AR CS2
Vì hiếm khi là khẩu full-buy, skin Galil giá thấp trên diện rộng, khiến nó là một trong những rifle dễ tô điểm nhất. Danh mục chạy từ các finish pattern dưới một đô tới hai món khoe thực thụ, Chatterbox và Cerberus, cả hai đều giữ giá mềm so với các Covert AK hay M4 tương đương. Người chơi Nga gọi nó là галилка hoặc đơn giản là галя.
Prices range from 78 ₫ (Galil AR (Grey Smoke)) to 2.595.295 ₫ (Galil AR (Chatterbox)).
Các finish biểu tượng & đáng chú ý
Hai skin định nghĩa Galil. <strong>Chatterbox</strong> (Covert, Wildfire Collection từ Operation Wildfire) là món được cộng đồng yêu thích: vẻ công nghiệp mòn nặng, đầy graffiti, là Galil được săn đón nhất và đắt nhất, dù vẫn rẻ so với các finish AK đỉnh. <strong>Cerberus</strong> (Covert, Gamma Case) là cái tên còn lại, một hình ba đầu chó tối màu, là lựa chọn phổ biến nhất ngoài Chatterbox. Bên dưới, <strong>Sugar Rose</strong>, <strong>Crimson Tsunami</strong>, <strong>Stone Cold</strong>, <strong>Rocket Pop</strong>, <strong>Eco</strong> và <strong>Aqua Terrace</strong> phủ tầm trung tươi/sạch, trong khi <strong>Connexion</strong>, <strong>Signal</strong> và <strong>Sandstorm</strong> phục vụ gu pattern giá rẻ.
Điều định giá Galil
Galil không có gem theo pattern-index nổi tiếng hay xổ số seed như cách blue gem Case Hardened hoạt động trên AK, nên giá bám theo bậc hiếm, kiểu finish và float nhiều hơn là RNG. Các Covert (Chatterbox, Cerberus) đứng đầu; các finish Classified và Restricted lấp giữa; drop Mil-Spec và Industrial neo đáy. Bản StatTrak có cho các skin từ case/collection và nhỉnh giá hơn bản không-ST. Galil Souvenir có từ các drop operation cũ và có giá sưu tầm khi đến từ những giải đáng chú ý.
Cách float biểu hiện & các exterior
Hầu hết finish Galil ra đủ dải Factory New tới Battle-Scarred, nên độ mòn quan trọng với các skin pattern sơn và đơn sắc. Chatterbox được thiết kế để trông tả tơi, nên các exterior thấp của nó vẫn đọc tốt và bậc Field-Tested là điểm ngọt đáng tiền thay vì đuổi theo Factory New. Với các finish sạch như Eco hay Aqua Terrace, độ mòn lộ rõ và FN/MW nhỉnh giá. Nhiều skin pattern rẻ (Sandstorm, Connexion) gần như không khác biệt thực tế giữa Minimal Wear và Field-Tested, nên cứ mua bậc rẻ hơn.
Đường vào rẻ nhất & hợp loadout
Galil là rifle để skin khi ngân sách eo hẹp: các finish Mil-Spec và Industrial như Tuxedo, Orange DDPAT và VariCamo thường bán từ vài cent tới vài đô lẻ. Nếu muốn một cái tên được biết đến mà không tốn tiền Covert, Crimson Tsunami và Sugar Rose mang màu sắc đậm với giá rẻ. Vì Galil là khẩu force-buy tình huống, nhiều người chơi ghép một Galil sặc sỡ với loadout bình dân và dành tiền cho AK và AWP, nơi khẩu súng lên hình nhiều hơn nhiều.